Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10219-2

ДСТУ EN 10219-2 square hollow section 80x80x4

ДСТУ EN 10219-2 - Cold formed welded structural hollow sections of non-alloy and fine grain steels - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10219-2 80x80x4

ДСТУ EN 10219-2 square hollow section 80x80x4
Chiều cao tiết diện 80 mm
Chiều rộng tiết diện 80 mm
Chiều dày thành 4 mm
Bán kính góc ngoài 8 mm
Bán kính góc trong 4 mm
Diện tích tiết diện 11.748 cm2
Khối lượng trên mét 9.222 kg/m
Chu vi tiết diện 306.265 mm
Mômen quán tính, trục chính 111.043 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 111.043 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 27.761 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 27.761 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 3.074 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 3.074 cm
Mômen quán tính xoắn 180.436 cm4
Mômen kháng xoắn 41.843 cm3