Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10219-2

ДСТУ EN 10219-2 square hollow section 80x80x5

ДСТУ EN 10219-2 - Cold formed welded structural hollow sections of non-alloy and fine grain steels - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10219-2 80x80x5

ДСТУ EN 10219-2 square hollow section 80x80x5
Chiều cao tiết diện 80 mm
Chiều rộng tiết diện 80 mm
Chiều dày thành 5 mm
Bán kính góc ngoài 10 mm
Bán kính góc trong 5 mm
Diện tích tiết diện 14.356 cm2
Khối lượng trên mét 11.27 kg/m
Chu vi tiết diện 302.832 mm
Mômen quán tính, trục chính 131.442 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 131.442 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 32.861 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 32.861 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 3.026 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 3.026 cm
Mômen quán tính xoắn 217.826 cm4
Mômen kháng xoắn 49.68 cm3