Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10219-2

ДСТУ EN 10219-2 square hollow section 80x80x6

ДСТУ EN 10219-2 - Cold formed welded structural hollow sections of non-alloy and fine grain steels - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10219-2 80x80x6

ДСТУ EN 10219-2 square hollow section 80x80x6
Chiều cao tiết diện 80 mm
Chiều rộng tiết diện 80 mm
Chiều dày thành 6 mm
Bán kính góc ngoài 12 mm
Bán kính góc trong 6 mm
Diện tích tiết diện 16.833 cm2
Khối lượng trên mét 13.214 kg/m
Chu vi tiết diện 299.398 mm
Mômen quán tính, trục chính 149.177 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 149.177 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 37.294 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 37.294 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 2.977 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 2.977 cm
Mômen quán tính xoắn 252.072 cm4
Mômen kháng xoắn 56.592 cm3