Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10219-2

ДСТУ EN 10219-2 square hollow section 80x80x6.3

ДСТУ EN 10219-2 - Cold formed welded structural hollow sections of non-alloy and fine grain steels - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10219-2 80x80x6.3

ДСТУ EN 10219-2 square hollow section 80x80x6.3
Chiều cao tiết diện 80 mm
Chiều rộng tiết diện 80 mm
Chiều dày thành 6.3 mm
Bán kính góc ngoài 15.75 mm
Bán kính góc trong 9.45 mm
Diện tích tiết diện 17.21 cm2
Khối lượng trên mét 13.51 kg/m
Chu vi tiết diện 292.96 mm
Mômen quán tính, trục chính 148.508 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 148.508 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 37.127 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 37.127 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 2.938 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 2.938 cm
Mômen quán tính xoắn 260.961 cm4
Mômen kháng xoắn 57.901 cm3