Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10219-2

ДСТУ EN 10219-2 square hollow section 80x80x8

ДСТУ EN 10219-2 - Cold formed welded structural hollow sections of non-alloy and fine grain steels - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10219-2 80x80x8

ДСТУ EN 10219-2 square hollow section 80x80x8
Chiều cao tiết diện 80 mm
Chiều rộng tiết diện 80 mm
Chiều dày thành 8 mm
Bán kính góc ngoài 20 mm
Bán kính góc trong 12 mm
Diện tích tiết diện 20.842 cm2
Khối lượng trên mét 16.361 kg/m
Chu vi tiết diện 285.664 mm
Mômen quán tính, trục chính 168.377 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 168.377 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 42.094 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 42.094 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 2.842 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 2.842 cm
Mômen quán tính xoắn 307.136 cm4
Mômen kháng xoắn 66.611 cm3