Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10219-2

ДСТУ EN 10219-2 square hollow section 90x90x3

ДСТУ EN 10219-2 - Cold formed welded structural hollow sections of non-alloy and fine grain steels - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10219-2 90x90x3

ДСТУ EN 10219-2 square hollow section 90x90x3
Chiều cao tiết diện 90 mm
Chiều rộng tiết diện 90 mm
Chiều dày thành 3 mm
Bán kính góc ngoài 6 mm
Bán kính góc trong 3 mm
Diện tích tiết diện 10.208 cm2
Khối lượng trên mét 8.013 kg/m
Chu vi tiết diện 349.699 mm
Mômen quán tính, trục chính 127.283 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 127.283 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 28.285 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 28.285 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 3.531 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 3.531 cm
Mômen quán tính xoắn 201.415 cm4
Mômen kháng xoắn 42.506 cm3