Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10219-2

ДСТУ EN 10219-2 square hollow section 90x90x3.6

ДСТУ EN 10219-2 - Cold formed welded structural hollow sections of non-alloy and fine grain steels - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10219-2 90x90x3.6

ДСТУ EN 10219-2 square hollow section 90x90x3.6
Chiều cao tiết diện 90 mm
Chiều rộng tiết diện 90 mm
Chiều dày thành 3.6 mm
Bán kính góc ngoài 7.2 mm
Bán kính góc trong 3.6 mm
Diện tích tiết diện 12.108 cm2
Khối lượng trên mét 9.505 kg/m
Chu vi tiết diện 347.639 mm
Mômen quán tính, trục chính 148.509 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 148.509 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 33.002 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 33.002 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 3.502 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 3.502 cm
Mômen quán tính xoắn 237.516 cm4
Mômen kháng xoắn 49.646 cm3