Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10219-2

ДСТУ EN 10219-2 square hollow section 90x90x4

ДСТУ EN 10219-2 - Cold formed welded structural hollow sections of non-alloy and fine grain steels - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10219-2 90x90x4

ДСТУ EN 10219-2 square hollow section 90x90x4
Chiều cao tiết diện 90 mm
Chiều rộng tiết diện 90 mm
Chiều dày thành 4 mm
Bán kính góc ngoài 8 mm
Bán kính góc trong 4 mm
Diện tích tiết diện 13.348 cm2
Khối lượng trên mét 10.478 kg/m
Chu vi tiết diện 346.265 mm
Mômen quán tính, trục chính 161.921 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 161.921 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 35.982 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 35.982 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 3.483 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 3.483 cm
Mômen quán tính xoắn 260.801 cm4
Mômen kháng xoắn 54.173 cm3