Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10219-2

ДСТУ EN 10219-2 square hollow section 90x90x5

ДСТУ EN 10219-2 - Cold formed welded structural hollow sections of non-alloy and fine grain steels - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10219-2 90x90x5

ДСТУ EN 10219-2 square hollow section 90x90x5
Chiều cao tiết diện 90 mm
Chiều rộng tiết diện 90 mm
Chiều dày thành 5 mm
Bán kính góc ngoài 10 mm
Bán kính góc trong 5 mm
Diện tích tiết diện 16.356 cm2
Khối lượng trên mét 12.84 kg/m
Chu vi tiết diện 342.832 mm
Mômen quán tính, trục chính 192.933 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 192.933 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 42.874 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 42.874 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 3.434 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 3.434 cm
Mômen quán tính xoắn 316.26 cm4
Mômen kháng xoắn 64.705 cm3