Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10219-2

ДСТУ EN 10219-2 square hollow section 90x90x6.3

ДСТУ EN 10219-2 - Cold formed welded structural hollow sections of non-alloy and fine grain steels - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10219-2 90x90x6.3

ДСТУ EN 10219-2 square hollow section 90x90x6.3
Chiều cao tiết diện 90 mm
Chiều rộng tiết diện 90 mm
Chiều dày thành 6.3 mm
Bán kính góc ngoài 15.75 mm
Bán kính góc trong 9.45 mm
Diện tích tiết diện 19.73 cm2
Khối lượng trên mét 15.488 kg/m
Chu vi tiết diện 332.96 mm
Mômen quán tính, trục chính 221.133 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 221.133 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 49.141 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 49.141 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 3.348 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 3.348 cm
Mômen quán tính xoắn 382.329 cm4
Mômen kháng xoắn 76.206 cm3