Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10219-2

ДСТУ EN 10219-2 square hollow section 90x90x8

ДСТУ EN 10219-2 - Cold formed welded structural hollow sections of non-alloy and fine grain steels - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10219-2 90x90x8

ДСТУ EN 10219-2 square hollow section 90x90x8
Chiều cao tiết diện 90 mm
Chiều rộng tiết diện 90 mm
Chiều dày thành 8 mm
Bán kính góc ngoài 20 mm
Bán kính góc trong 12 mm
Diện tích tiết diện 24.042 cm2
Khối lượng trên mét 18.873 kg/m
Chu vi tiết diện 325.664 mm
Mômen quán tính, trục chính 254.59 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 254.59 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 56.576 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 56.576 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 3.254 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 3.254 cm
Mômen quán tính xoắn 455.588 cm4
Mômen kháng xoắn 88.834 cm3