Thép hình U · DSTU EN 10365

DSTU EN 10365:2022 PFC 230 x 75 x 26

DSTU EN 10365:2022 - Hot-rolled steel channels, I and H sections - Dimensions and masses

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

DSTU EN 10365:2022 PFC 230 x 75 x 26

DSTU EN 10365:2022 PFC 230 x 75 x 26
Dạng tiết diện hot_rolled
Dòng tiết diện PFC
Ký hiệu PFC 230 x 75 x 26
Chiều cao tiết diện 230 mm
Chiều rộng tiết diện 75 mm
Chiều dày bụng 6.5 mm
Chiều dày cánh 12.5 mm
Bán kính nối bụng và cánh 12 mm
Bán kính mép cánh 0 mm
Độ dốc cánh 0 %
Khoảng cách đến vị trí đo chiều dày cánh 0* mm
Diện tích tiết diện 32.7 cm2
Khối lượng trên mét 25.7 kg/m
Mômen quán tính, trục chính 2748 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 181 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 239 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 34.81 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 9.2 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 2.4 cm

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.