Thép hình U · DSTU EN 10365

DSTU EN 10365:2022 PFC 300 x 90 x 41

DSTU EN 10365:2022 - Hot-rolled steel channels, I and H sections - Dimensions and masses

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

DSTU EN 10365:2022 PFC 300 x 90 x 41

DSTU EN 10365:2022 PFC 300 x 90 x 41
Dạng tiết diện hot_rolled
Dòng tiết diện PFC
Ký hiệu PFC 300 x 90 x 41
Chiều cao tiết diện 300 mm
Chiều rộng tiết diện 90 mm
Chiều dày bụng 9 mm
Chiều dày cánh 15.5 mm
Bán kính nối bụng và cánh 12 mm
Bán kính mép cánh 0 mm
Độ dốc cánh 0 %
Khoảng cách đến vị trí đo chiều dày cánh 0* mm
Diện tích tiết diện 52.7 cm2
Khối lượng trên mét 41.4 kg/m
Mômen quán tính, trục chính 7218 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 403.9 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 481.2 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 63.12 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 11.7 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 2.8 cm

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.