Thép hình U · DSTU EN 10365

DSTU EN 10365:2022 UPE 200

DSTU EN 10365:2022 - Hot-rolled steel channels, I and H sections - Dimensions and masses

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

DSTU EN 10365:2022 UPE 200

DSTU EN 10365:2022 UPE 200
Dạng tiết diện hot_rolled
Dòng tiết diện UPE
Ký hiệu UPE 200
Chiều cao tiết diện 200 mm
Chiều rộng tiết diện 80 mm
Chiều dày bụng 6 mm
Chiều dày cánh 11 mm
Bán kính nối bụng và cánh 13 mm
Bán kính mép cánh 0 mm
Độ dốc cánh 0 %
Khoảng cách đến vị trí đo chiều dày cánh 0* mm
Diện tích tiết diện 29 cm2
Khối lượng trên mét 22.8 kg/m
Mômen quán tính, trục chính 1910 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 187 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 191 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 34.5 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 8.1 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 2.5 cm

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.