Thép hình U · DSTU EN 10365

DSTU EN 10365:2022 UPE 330

DSTU EN 10365:2022 - Hot-rolled steel channels, I and H sections - Dimensions and masses

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

DSTU EN 10365:2022 UPE 330

DSTU EN 10365:2022 UPE 330
Dạng tiết diện hot_rolled
Dòng tiết diện UPE
Ký hiệu UPE 330
Chiều cao tiết diện 330 mm
Chiều rộng tiết diện 105 mm
Chiều dày bụng 11 mm
Chiều dày cánh 16 mm
Bán kính nối bụng và cánh 18 mm
Bán kính mép cánh 0 mm
Độ dốc cánh 0 %
Khoảng cách đến vị trí đo chiều dày cánh 0* mm
Diện tích tiết diện 67.8 cm2
Khối lượng trên mét 53.2 kg/m
Mômen quán tính, trục chính 11010 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 681 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 667 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 89.7 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 12.7 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 3.2 cm

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.