Thép hình U · DSTU EN 10365

DSTU EN 10365:2022 UPE 80

DSTU EN 10365:2022 - Hot-rolled steel channels, I and H sections - Dimensions and masses

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

DSTU EN 10365:2022 UPE 80

DSTU EN 10365:2022 UPE 80
Dạng tiết diện hot_rolled
Dòng tiết diện UPE
Ký hiệu UPE 80
Chiều cao tiết diện 80 mm
Chiều rộng tiết diện 50 mm
Chiều dày bụng 4 mm
Chiều dày cánh 7 mm
Bán kính nối bụng và cánh 10 mm
Bán kính mép cánh 0 mm
Độ dốc cánh 0 %
Khoảng cách đến vị trí đo chiều dày cánh 0* mm
Diện tích tiết diện 10.1 cm2
Khối lượng trên mét 7.9 kg/m
Mômen quán tính, trục chính 107 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 25.5 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 26.8 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 8 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 3.3 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 1.6 cm

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.