Thép hình U · DSTU EN 10365
DSTU EN 10365:2022 UPN 100
DSTU EN 10365:2022 - Hot-rolled steel channels, I and H sections - Dimensions and masses
Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.
DSTU EN 10365:2022 UPN 100
| Dạng tiết diện | hot_rolled |
|---|---|
| Dòng tiết diện | UPN |
| Ký hiệu | UPN 100 |
| Chiều cao tiết diện | 100 mm |
| Chiều rộng tiết diện | 50 mm |
| Chiều dày bụng | 6 mm |
| Chiều dày cánh | 8.5 mm |
| Bán kính nối bụng và cánh | 9 mm |
| Bán kính mép cánh | 5 mm |
| Độ dốc cánh | 8 % |
| Khoảng cách đến vị trí đo chiều dày cánh | 25* mm |
| Diện tích tiết diện | 13.5 cm2 |
| Khối lượng trên mét | 10.6 kg/m |
| Mômen quán tính, trục chính | 206 cm4 |
| Mômen quán tính, trục phụ | 29.3 cm4 |
| Mômen kháng uốn, trục chính | 41.2 cm3 |
| Mômen kháng uốn, trục phụ | 8.49 cm3 |
| Bán kính quán tính, trục chính | 3.9 cm |
| Bán kính quán tính, trục phụ | 1.5 cm |
* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.