Thép hình U · DSTU EN 10365

DSTU EN 10365:2022 UPN 120

DSTU EN 10365:2022 - Hot-rolled steel channels, I and H sections - Dimensions and masses

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

DSTU EN 10365:2022 UPN 120

DSTU EN 10365:2022 UPN 120
Dạng tiết diện hot_rolled
Dòng tiết diện UPN
Ký hiệu UPN 120
Chiều cao tiết diện 120 mm
Chiều rộng tiết diện 55 mm
Chiều dày bụng 7 mm
Chiều dày cánh 9 mm
Bán kính nối bụng và cánh 9 mm
Bán kính mép cánh 5 mm
Độ dốc cánh 8 %
Khoảng cách đến vị trí đo chiều dày cánh 27.5* mm
Diện tích tiết diện 17 cm2
Khối lượng trên mét 13.4 kg/m
Mômen quán tính, trục chính 364 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 43.2 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 60.7 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 11.1 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 4.6 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 1.6 cm

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.