Thép hình U · DSTU EN 10365
DSTU EN 10365:2022 UPN 140
DSTU EN 10365:2022 - Hot-rolled steel channels, I and H sections - Dimensions and masses
Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.
DSTU EN 10365:2022 UPN 140
| Dạng tiết diện | hot_rolled |
|---|---|
| Dòng tiết diện | UPN |
| Ký hiệu | UPN 140 |
| Chiều cao tiết diện | 140 mm |
| Chiều rộng tiết diện | 60 mm |
| Chiều dày bụng | 7 mm |
| Chiều dày cánh | 10 mm |
| Bán kính nối bụng và cánh | 10 mm |
| Bán kính mép cánh | 5 mm |
| Độ dốc cánh | 8 % |
| Khoảng cách đến vị trí đo chiều dày cánh | 30* mm |
| Diện tích tiết diện | 20.4 cm2 |
| Khối lượng trên mét | 16 kg/m |
| Mômen quán tính, trục chính | 605 cm4 |
| Mômen quán tính, trục phụ | 62.7 cm4 |
| Mômen kháng uốn, trục chính | 86.4 cm3 |
| Mômen kháng uốn, trục phụ | 14.8 cm3 |
| Bán kính quán tính, trục chính | 5.5 cm |
| Bán kính quán tính, trục phụ | 1.8 cm |
* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.