Thép hình U · DSTU EN 10365
DSTU EN 10365:2022 UPN 240
DSTU EN 10365:2022 - Hot-rolled steel channels, I and H sections - Dimensions and masses
Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.
DSTU EN 10365:2022 UPN 240
| Dạng tiết diện | hot_rolled |
|---|---|
| Dòng tiết diện | UPN |
| Ký hiệu | UPN 240 |
| Chiều cao tiết diện | 240 mm |
| Chiều rộng tiết diện | 85 mm |
| Chiều dày bụng | 9.5 mm |
| Chiều dày cánh | 13 mm |
| Bán kính nối bụng và cánh | 13 mm |
| Bán kính mép cánh | 7 mm |
| Độ dốc cánh | 8 % |
| Khoảng cách đến vị trí đo chiều dày cánh | 42.5* mm |
| Diện tích tiết diện | 42.3 cm2 |
| Khối lượng trên mét | 33.2 kg/m |
| Mômen quán tính, trục chính | 3600 cm4 |
| Mômen quán tính, trục phụ | 248 cm4 |
| Mômen kháng uốn, trục chính | 300 cm3 |
| Mômen kháng uốn, trục phụ | 39.6 cm3 |
| Bán kính quán tính, trục chính | 9.2 cm |
| Bán kính quán tính, trục phụ | 2.4 cm |
* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.