Thép hình U · DSTU EN 10365

DSTU EN 10365:2022 UPN 280

DSTU EN 10365:2022 - Hot-rolled steel channels, I and H sections - Dimensions and masses

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

DSTU EN 10365:2022 UPN 280

DSTU EN 10365:2022 UPN 280
Dạng tiết diện hot_rolled
Dòng tiết diện UPN
Ký hiệu UPN 280
Chiều cao tiết diện 280 mm
Chiều rộng tiết diện 95 mm
Chiều dày bụng 10 mm
Chiều dày cánh 15 mm
Bán kính nối bụng và cánh 15 mm
Bán kính mép cánh 8 mm
Độ dốc cánh 8 %
Khoảng cách đến vị trí đo chiều dày cánh 47.5* mm
Diện tích tiết diện 53.3 cm2
Khối lượng trên mét 41.8 kg/m
Mômen quán tính, trục chính 6280 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 399 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 448 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 57.2 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 10.9 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 2.7 cm

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.