Thép hình U · DSTU EN 10365
DSTU EN 10365:2022 UPN 380
DSTU EN 10365:2022 - Hot-rolled steel channels, I and H sections - Dimensions and masses
Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.
DSTU EN 10365:2022 UPN 380
| Dạng tiết diện | hot_rolled |
|---|---|
| Dòng tiết diện | UPN |
| Ký hiệu | UPN 380 |
| Chiều cao tiết diện | 380 mm |
| Chiều rộng tiết diện | 102 mm |
| Chiều dày bụng | 13.5 mm |
| Chiều dày cánh | 16 mm |
| Bán kính nối bụng và cánh | 16 mm |
| Bán kính mép cánh | 8 mm |
| Độ dốc cánh | 5 % |
| Khoảng cách đến vị trí đo chiều dày cánh | 57.75* mm |
| Diện tích tiết diện | 80.4 cm2 |
| Khối lượng trên mét | 63.1 kg/m |
| Mômen quán tính, trục chính | 15760 cm4 |
| Mômen quán tính, trục phụ | 615 cm4 |
| Mômen kháng uốn, trục chính | 829 cm3 |
| Mômen kháng uốn, trục phụ | 78.7 cm3 |
| Bán kính quán tính, trục chính | 14 cm |
| Bán kính quán tính, trục phụ | 2.8 cm |
* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.