Thép hình U · DSTU EN 10365
DSTU EN 10365:2022 UPN 400
DSTU EN 10365:2022 - Hot-rolled steel channels, I and H sections - Dimensions and masses
Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.
DSTU EN 10365:2022 UPN 400
| Dạng tiết diện | hot_rolled |
|---|---|
| Dòng tiết diện | UPN |
| Ký hiệu | UPN 400 |
| Chiều cao tiết diện | 400 mm |
| Chiều rộng tiết diện | 110 mm |
| Chiều dày bụng | 14 mm |
| Chiều dày cánh | 18 mm |
| Bán kính nối bụng và cánh | 18 mm |
| Bán kính mép cánh | 9 mm |
| Độ dốc cánh | 5 % |
| Khoảng cách đến vị trí đo chiều dày cánh | 62* mm |
| Diện tích tiết diện | 91.5 cm2 |
| Khối lượng trên mét | 71.8 kg/m |
| Mômen quán tính, trục chính | 20350 cm4 |
| Mômen quán tính, trục phụ | 846 cm4 |
| Mômen kháng uốn, trục chính | 1020 cm3 |
| Mômen kháng uốn, trục phụ | 102 cm3 |
| Bán kính quán tính, trục chính | 14.9 cm |
| Bán kính quán tính, trục phụ | 3 cm |
* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.