Dầm: I/H · DSTU EN 10365

DSTU EN 10365:2022 HD 260 x 299

DSTU EN 10365:2022 - Hot-rolled steel channels, I and H sections - Dimensions and masses

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

DSTU EN 10365:2022 HD 260 x 299

DSTU EN 10365:2022 HD 260 x 299
Dạng tiết diện hot_rolled
Dòng tiết diện HD
Ký hiệu HD 260 x 299
Chiều cao tiết diện 335 mm
Chiều rộng tiết diện 278 mm
Chiều dày bụng 31 mm
Chiều dày cánh 55 mm
Bán kính nối bụng và cánh 24 mm
Bán kính mép cánh 0 mm
Độ dốc cánh 0 %
Khoảng cách đến vị trí đo chiều dày cánh 0* mm
Diện tích tiết diện 380.5 cm2
Khối lượng trên mét 299 kg/m
Mômen quán tính, trục chính 64210 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 19770 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 3833 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 1422 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 12.9 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 7.2 cm

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.