Dầm: I/H · DSTU EN 10365

DSTU EN 10365:2022 HD 400 x 237

DSTU EN 10365:2022 - Hot-rolled steel channels, I and H sections - Dimensions and masses

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

DSTU EN 10365:2022 HD 400 x 237

DSTU EN 10365:2022 HD 400 x 237
Dạng tiết diện hot_rolled
Dòng tiết diện HD
Ký hiệu HD 400 x 237
Chiều cao tiết diện 380 mm
Chiều rộng tiết diện 395 mm
Chiều dày bụng 18.9 mm
Chiều dày cánh 30.2 mm
Bán kính nối bụng và cánh 20 mm
Bán kính mép cánh 0 mm
Độ dốc cánh 0 %
Khoảng cách đến vị trí đo chiều dày cánh 0* mm
Diện tích tiết diện 300.9 cm2
Khối lượng trên mét 237 kg/m
Mômen quán tính, trục chính 79130 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 31040 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 4164 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 1571 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 16.1 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 10.1 cm

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.