Dầm: I/H · DSTU EN 10365

DSTU EN 10365:2022 HD 400 x 314

DSTU EN 10365:2022 - Hot-rolled steel channels, I and H sections - Dimensions and masses

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

DSTU EN 10365:2022 HD 400 x 314

DSTU EN 10365:2022 HD 400 x 314
Dạng tiết diện hot_rolled
Dòng tiết diện HD
Ký hiệu HD 400 x 314
Chiều cao tiết diện 399 mm
Chiều rộng tiết diện 401 mm
Chiều dày bụng 24.9 mm
Chiều dày cánh 39.6 mm
Bán kính nối bụng và cánh 20 mm
Bán kính mép cánh 0 mm
Độ dốc cánh 0 %
Khoảng cách đến vị trí đo chiều dày cánh 0* mm
Diện tích tiết diện 399.2 cm2
Khối lượng trên mét 314 kg/m
Mômen quán tính, trục chính 110580 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 42600 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 5543 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 2125 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 16.6 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 10.3 cm

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.