Dầm: I/H · DSTU EN 10365

DSTU EN 10365:2022 HD 400 x 421

DSTU EN 10365:2022 - Hot-rolled steel channels, I and H sections - Dimensions and masses

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

DSTU EN 10365:2022 HD 400 x 421

DSTU EN 10365:2022 HD 400 x 421
Dạng tiết diện hot_rolled
Dòng tiết diện HD
Ký hiệu HD 400 x 421
Chiều cao tiết diện 425 mm
Chiều rộng tiết diện 409 mm
Chiều dày bụng 32.8 mm
Chiều dày cánh 52.6 mm
Bán kính nối bụng và cánh 20 mm
Bán kính mép cánh 0 mm
Độ dốc cánh 0 %
Khoảng cách đến vị trí đo chiều dày cánh 0* mm
Diện tích tiết diện 537.1 cm2
Khối lượng trên mét 421 kg/m
Mômen quán tính, trục chính 159930 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 60080 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 7526 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 2938 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 17.2 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 10.5 cm

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.