Dầm: I/H · DSTU EN 10365

DSTU EN 10365:2022 HD 400 x 463

DSTU EN 10365:2022 - Hot-rolled steel channels, I and H sections - Dimensions and masses

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

DSTU EN 10365:2022 HD 400 x 463

DSTU EN 10365:2022 HD 400 x 463
Dạng tiết diện hot_rolled
Dòng tiết diện HD
Ký hiệu HD 400 x 463
Chiều cao tiết diện 435 mm
Chiều rộng tiết diện 412 mm
Chiều dày bụng 35.8 mm
Chiều dày cánh 57.4 mm
Bán kính nối bụng và cánh 20 mm
Bán kính mép cánh 0 mm
Độ dốc cánh 0 %
Khoảng cách đến vị trí đo chiều dày cánh 0* mm
Diện tích tiết diện 589.5 cm2
Khối lượng trên mét 463 kg/m
Mômen quán tính, trục chính 180510 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 67040 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 8299 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 3254 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 17.4 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 10.6 cm

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.