Dầm: I/H · DSTU EN 10365

DSTU EN 10365:2022 HD 400 x 509

DSTU EN 10365:2022 - Hot-rolled steel channels, I and H sections - Dimensions and masses

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

DSTU EN 10365:2022 HD 400 x 509

DSTU EN 10365:2022 HD 400 x 509
Dạng tiết diện hot_rolled
Dòng tiết diện HD
Ký hiệu HD 400 x 509
Chiều cao tiết diện 446 mm
Chiều rộng tiết diện 416 mm
Chiều dày bụng 39.1 mm
Chiều dày cánh 62.7 mm
Bán kính nối bụng và cánh 20 mm
Bán kính mép cánh 0 mm
Độ dốc cánh 0 %
Khoảng cách đến vị trí đo chiều dày cánh 0* mm
Diện tích tiết diện 649 cm2
Khối lượng trên mét 509 kg/m
Mômen quán tính, trục chính 204880 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 75410 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 9187 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 3625 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 17.7 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 10.7 cm

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.