Dầm: I/H · DSTU EN 10365

DSTU EN 10365:2022 HD 400 x 990

DSTU EN 10365:2022 - Hot-rolled steel channels, I and H sections - Dimensions and masses

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

DSTU EN 10365:2022 HD 400 x 990

DSTU EN 10365:2022 HD 400 x 990
Dạng tiết diện hot_rolled
Dòng tiết diện HD
Ký hiệu HD 400 x 990
Chiều cao tiết diện 550 mm
Chiều rộng tiết diện 448 mm
Chiều dày bụng 71.9 mm
Chiều dày cánh 115 mm
Bán kính nối bụng và cánh 20 mm
Bán kính mép cánh 0 mm
Độ dốc cánh 0 %
Khoảng cách đến vị trí đo chiều dày cánh 0* mm
Diện tích tiết diện 1262.4 cm2
Khối lượng trên mét 990 kg/m
Mômen quán tính, trục chính 519260 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 173380 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 18880 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 7740 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 20.2 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 11.7 cm

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.