Dầm: I/H · DSTU EN 10365

DSTU EN 10365:2022 HE 1000 x 494

DSTU EN 10365:2022 - Hot-rolled steel channels, I and H sections - Dimensions and masses

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

DSTU EN 10365:2022 HE 1000 x 494

DSTU EN 10365:2022 HE 1000 x 494
Dạng tiết diện hot_rolled
Dòng tiết diện HE
Ký hiệu HE 1000 x 494
Chiều cao tiết diện 1036 mm
Chiều rộng tiết diện 309 mm
Chiều dày bụng 31 mm
Chiều dày cánh 54 mm
Bán kính nối bụng và cánh 30 mm
Bán kính mép cánh 0 mm
Độ dốc cánh 0 %
Khoảng cách đến vị trí đo chiều dày cánh 0* mm
Diện tích tiết diện 629.1 cm2
Khối lượng trên mét 494 kg/m
Mômen quán tính, trục chính 1027950 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 26820 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 19840 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 1736 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 40.4 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 6.5 cm

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.