Dầm: I/H · DSTU EN 10365

DSTU EN 10365:2022 HE 140 B

DSTU EN 10365:2022 - Hot-rolled steel channels, I and H sections - Dimensions and masses

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

DSTU EN 10365:2022 HE 140 B

DSTU EN 10365:2022 HE 140 B
Dạng tiết diện hot_rolled
Dòng tiết diện HE B
Ký hiệu HE 140 B
Chiều cao tiết diện 140 mm
Chiều rộng tiết diện 140 mm
Chiều dày bụng 7 mm
Chiều dày cánh 12 mm
Bán kính nối bụng và cánh 12 mm
Bán kính mép cánh 0 mm
Độ dốc cánh 0 %
Khoảng cách đến vị trí đo chiều dày cánh 0* mm
Diện tích tiết diện 43 cm2
Khối lượng trên mét 33.7 kg/m
Mômen quán tính, trục chính 1509 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 549.6 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 215.6 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 78.52 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 5.9 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 3.5 cm

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.