Dầm: I/H · DSTU EN 10365

DSTU EN 10365:2022 HE 140 M

DSTU EN 10365:2022 - Hot-rolled steel channels, I and H sections - Dimensions and masses

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

DSTU EN 10365:2022 HE 140 M

DSTU EN 10365:2022 HE 140 M
Dạng tiết diện hot_rolled
Dòng tiết diện HE M
Ký hiệu HE 140 M
Chiều cao tiết diện 160 mm
Chiều rộng tiết diện 146 mm
Chiều dày bụng 13 mm
Chiều dày cánh 22 mm
Bán kính nối bụng và cánh 12 mm
Bán kính mép cánh 0 mm
Độ dốc cánh 0 %
Khoảng cách đến vị trí đo chiều dày cánh 0* mm
Diện tích tiết diện 80.6 cm2
Khối lượng trên mét 63.2 kg/m
Mômen quán tính, trục chính 3291 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 1144 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 411.4 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 156.7 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 6.3 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 3.7 cm

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.