Dầm: I/H · DSTU EN 10365

DSTU EN 10365:2022 HE 160 B

DSTU EN 10365:2022 - Hot-rolled steel channels, I and H sections - Dimensions and masses

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

DSTU EN 10365:2022 HE 160 B

DSTU EN 10365:2022 HE 160 B
Dạng tiết diện hot_rolled
Dòng tiết diện HE B
Ký hiệu HE 160 B
Chiều cao tiết diện 160 mm
Chiều rộng tiết diện 160 mm
Chiều dày bụng 8 mm
Chiều dày cánh 13 mm
Bán kính nối bụng và cánh 15 mm
Bán kính mép cánh 0 mm
Độ dốc cánh 0 %
Khoảng cách đến vị trí đo chiều dày cánh 0* mm
Diện tích tiết diện 54.3 cm2
Khối lượng trên mét 42.6 kg/m
Mômen quán tính, trục chính 2491 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 889.2 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 311.4 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 111.1 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 6.7 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 4 cm

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.