Dầm: I/H · DSTU EN 10365

DSTU EN 10365:2022 HE 180 M

DSTU EN 10365:2022 - Hot-rolled steel channels, I and H sections - Dimensions and masses

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

DSTU EN 10365:2022 HE 180 M

DSTU EN 10365:2022 HE 180 M
Dạng tiết diện hot_rolled
Dòng tiết diện HE M
Ký hiệu HE 180 M
Chiều cao tiết diện 200 mm
Chiều rộng tiết diện 186 mm
Chiều dày bụng 14.5 mm
Chiều dày cánh 24 mm
Bán kính nối bụng và cánh 15 mm
Bán kính mép cánh 0 mm
Độ dốc cánh 0 %
Khoảng cách đến vị trí đo chiều dày cánh 0* mm
Diện tích tiết diện 113.3 cm2
Khối lượng trên mét 88.9 kg/m
Mômen quán tính, trục chính 7483 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 2580 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 748.3 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 277.4 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 8.1 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 4.7 cm

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.