Dầm: I/H · DSTU EN 10365

DSTU EN 10365:2022 HE 200 A

DSTU EN 10365:2022 - Hot-rolled steel channels, I and H sections - Dimensions and masses

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

DSTU EN 10365:2022 HE 200 A

DSTU EN 10365:2022 HE 200 A
Dạng tiết diện hot_rolled
Dòng tiết diện HE A
Ký hiệu HE 200 A
Chiều cao tiết diện 190 mm
Chiều rộng tiết diện 200 mm
Chiều dày bụng 6.5 mm
Chiều dày cánh 10 mm
Bán kính nối bụng và cánh 18 mm
Bán kính mép cánh 0 mm
Độ dốc cánh 0 %
Khoảng cách đến vị trí đo chiều dày cánh 0* mm
Diện tích tiết diện 53.8 cm2
Khối lượng trên mét 42.3 kg/m
Mômen quán tính, trục chính 3692 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 1335 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 388.6 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 133.5 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 8.2 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 4.9 cm

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.