Dầm: I/H · DSTU EN 10365

DSTU EN 10365:2022 HE 200 M

DSTU EN 10365:2022 - Hot-rolled steel channels, I and H sections - Dimensions and masses

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

DSTU EN 10365:2022 HE 200 M

DSTU EN 10365:2022 HE 200 M
Dạng tiết diện hot_rolled
Dòng tiết diện HE M
Ký hiệu HE 200 M
Chiều cao tiết diện 220 mm
Chiều rộng tiết diện 206 mm
Chiều dày bụng 15 mm
Chiều dày cánh 25 mm
Bán kính nối bụng và cánh 18 mm
Bán kính mép cánh 0 mm
Độ dốc cánh 0 %
Khoảng cách đến vị trí đo chiều dày cánh 0* mm
Diện tích tiết diện 131.3 cm2
Khối lượng trên mét 103 kg/m
Mômen quán tính, trục chính 10640 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 3651 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 967.4 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 354.4 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 9 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 5.2 cm

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.