Dầm: I/H · DSTU EN 10365

DSTU EN 10365:2022 HE 220 B

DSTU EN 10365:2022 - Hot-rolled steel channels, I and H sections - Dimensions and masses

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

DSTU EN 10365:2022 HE 220 B

DSTU EN 10365:2022 HE 220 B
Dạng tiết diện hot_rolled
Dòng tiết diện HE B
Ký hiệu HE 220 B
Chiều cao tiết diện 220 mm
Chiều rộng tiết diện 220 mm
Chiều dày bụng 9.5 mm
Chiều dày cánh 16 mm
Bán kính nối bụng và cánh 18 mm
Bán kính mép cánh 0 mm
Độ dốc cánh 0 %
Khoảng cách đến vị trí đo chiều dày cánh 0* mm
Diện tích tiết diện 91 cm2
Khối lượng trên mét 71.5 kg/m
Mômen quán tính, trục chính 8090 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 2843 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 735.5 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 258.4 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 9.4 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 5.5 cm

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.