Dầm: I/H · DSTU EN 10365

DSTU EN 10365:2022 HE 280 C

DSTU EN 10365:2022 - Hot-rolled steel channels, I and H sections - Dimensions and masses

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

DSTU EN 10365:2022 HE 280 C

DSTU EN 10365:2022 HE 280 C
Dạng tiết diện hot_rolled
Dòng tiết diện HE C
Ký hiệu HE 280 C
Chiều cao tiết diện 295 mm
Chiều rộng tiết diện 284 mm
Chiều dày bụng 14.5 mm
Chiều dày cánh 25.5 mm
Bán kính nối bụng và cánh 24 mm
Bán kính mép cánh 0 mm
Độ dốc cánh 0 %
Khoảng cách đến vị trí đo chiều dày cánh 0* mm
Diện tích tiết diện 185.2 cm2
Khối lượng trên mét 145 kg/m
Mômen quán tính, trục chính 28800 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 9750 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 1953 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 686.6 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 12.4 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 7.2 cm

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.