Dầm: I/H · DSTU EN 10365

DSTU EN 10365:2022 HE 280 M

DSTU EN 10365:2022 - Hot-rolled steel channels, I and H sections - Dimensions and masses

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

DSTU EN 10365:2022 HE 280 M

DSTU EN 10365:2022 HE 280 M
Dạng tiết diện hot_rolled
Dòng tiết diện HE M
Ký hiệu HE 280 M
Chiều cao tiết diện 310 mm
Chiều rộng tiết diện 288 mm
Chiều dày bụng 18.5 mm
Chiều dày cánh 33 mm
Bán kính nối bụng và cánh 24 mm
Bán kính mép cánh 0 mm
Độ dốc cánh 0 %
Khoảng cách đến vị trí đo chiều dày cánh 0* mm
Diện tích tiết diện 240.2 cm2
Khối lượng trên mét 189 kg/m
Mômen quán tính, trục chính 39540 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 13160 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 2551 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 914 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 12.8 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 7.4 cm

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.