Dầm: I/H · DSTU EN 10365

DSTU EN 10365:2022 HE 300 AA

DSTU EN 10365:2022 - Hot-rolled steel channels, I and H sections - Dimensions and masses

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

DSTU EN 10365:2022 HE 300 AA

DSTU EN 10365:2022 HE 300 AA
Dạng tiết diện hot_rolled
Dòng tiết diện HE AA
Ký hiệu HE 300 AA
Chiều cao tiết diện 283 mm
Chiều rộng tiết diện 300 mm
Chiều dày bụng 7.5 mm
Chiều dày cánh 10.5 mm
Bán kính nối bụng và cánh 27 mm
Bán kính mép cánh 0 mm
Độ dốc cánh 0 %
Khoảng cách đến vị trí đo chiều dày cánh 0* mm
Diện tích tiết diện 88.9 cm2
Khối lượng trên mét 69.8 kg/m
Mômen quán tính, trục chính 13800 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 4733 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 975.5 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 315.5 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 12.4 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 7.2 cm

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.