Dầm: I/H · DSTU EN 10365

DSTU EN 10365:2022 HE 300 M

DSTU EN 10365:2022 - Hot-rolled steel channels, I and H sections - Dimensions and masses

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

DSTU EN 10365:2022 HE 300 M

DSTU EN 10365:2022 HE 300 M
Dạng tiết diện hot_rolled
Dòng tiết diện HE M
Ký hiệu HE 300 M
Chiều cao tiết diện 340 mm
Chiều rộng tiết diện 310 mm
Chiều dày bụng 21 mm
Chiều dày cánh 39 mm
Bán kính nối bụng và cánh 27 mm
Bán kính mép cánh 0 mm
Độ dốc cánh 0 %
Khoảng cách đến vị trí đo chiều dày cánh 0* mm
Diện tích tiết diện 303.1 cm2
Khối lượng trên mét 238 kg/m
Mômen quán tính, trục chính 59200 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 19400 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 3482 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 1251 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 13.9 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 8 cm

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.