Dầm: I/H · DSTU EN 10365

DSTU EN 10365:2022 HE 320 B

DSTU EN 10365:2022 - Hot-rolled steel channels, I and H sections - Dimensions and masses

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

DSTU EN 10365:2022 HE 320 B

DSTU EN 10365:2022 HE 320 B
Dạng tiết diện hot_rolled
Dòng tiết diện HE B
Ký hiệu HE 320 B
Chiều cao tiết diện 320 mm
Chiều rộng tiết diện 300 mm
Chiều dày bụng 11.5 mm
Chiều dày cánh 20.5 mm
Bán kính nối bụng và cánh 27 mm
Bán kính mép cánh 0 mm
Độ dốc cánh 0 %
Khoảng cách đến vị trí đo chiều dày cánh 0* mm
Diện tích tiết diện 161.3 cm2
Khối lượng trên mét 127 kg/m
Mômen quán tính, trục chính 30820 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 9238 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 1926 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 615.9 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 13.8 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 7.5 cm

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.