Dầm: I/H · DSTU EN 10365

DSTU EN 10365:2022 HE 360 A

DSTU EN 10365:2022 - Hot-rolled steel channels, I and H sections - Dimensions and masses

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

DSTU EN 10365:2022 HE 360 A

DSTU EN 10365:2022 HE 360 A
Dạng tiết diện hot_rolled
Dòng tiết diện HE A
Ký hiệu HE 360 A
Chiều cao tiết diện 350 mm
Chiều rộng tiết diện 300 mm
Chiều dày bụng 10 mm
Chiều dày cánh 17.5 mm
Bán kính nối bụng và cánh 27 mm
Bán kính mép cánh 0 mm
Độ dốc cánh 0 %
Khoảng cách đến vị trí đo chiều dày cánh 0* mm
Diện tích tiết diện 142.8 cm2
Khối lượng trên mét 112 kg/m
Mômen quán tính, trục chính 33080 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 7886 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 1890 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 525.7 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 15.2 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 7.4 cm

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.