Dầm: I/H · DSTU EN 10365

DSTU EN 10365:2022 HE 400 A

DSTU EN 10365:2022 - Hot-rolled steel channels, I and H sections - Dimensions and masses

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

DSTU EN 10365:2022 HE 400 A

DSTU EN 10365:2022 HE 400 A
Dạng tiết diện hot_rolled
Dòng tiết diện HE A
Ký hiệu HE 400 A
Chiều cao tiết diện 390 mm
Chiều rộng tiết diện 300 mm
Chiều dày bụng 11 mm
Chiều dày cánh 19 mm
Bán kính nối bụng và cánh 27 mm
Bán kính mép cánh 0 mm
Độ dốc cánh 0 %
Khoảng cách đến vị trí đo chiều dày cánh 0* mm
Diện tích tiết diện 159 cm2
Khối lượng trên mét 125 kg/m
Mômen quán tính, trục chính 45060 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 8563 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 2311 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 570.9 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 16.8 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 7.3 cm

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.