Dầm: I/H · DSTU EN 10365

DSTU EN 10365:2022 HE 400 AA

DSTU EN 10365:2022 - Hot-rolled steel channels, I and H sections - Dimensions and masses

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

DSTU EN 10365:2022 HE 400 AA

DSTU EN 10365:2022 HE 400 AA
Dạng tiết diện hot_rolled
Dòng tiết diện HE AA
Ký hiệu HE 400 AA
Chiều cao tiết diện 378 mm
Chiều rộng tiết diện 300 mm
Chiều dày bụng 9.5 mm
Chiều dày cánh 13 mm
Bán kính nối bụng và cánh 27 mm
Bán kính mép cánh 0 mm
Độ dốc cánh 0 %
Khoảng cách đến vị trí đo chiều dày cánh 0* mm
Diện tích tiết diện 117.7 cm2
Khối lượng trên mét 92.4 kg/m
Mômen quán tính, trục chính 31250 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 5861 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 1653 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 390.7 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 16.2 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 7 cm

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.