Dầm: I/H · DSTU EN 10365

DSTU EN 10365:2022 HE 450 A

DSTU EN 10365:2022 - Hot-rolled steel channels, I and H sections - Dimensions and masses

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

DSTU EN 10365:2022 HE 450 A

DSTU EN 10365:2022 HE 450 A
Dạng tiết diện hot_rolled
Dòng tiết diện HE A
Ký hiệu HE 450 A
Chiều cao tiết diện 440 mm
Chiều rộng tiết diện 300 mm
Chiều dày bụng 11.5 mm
Chiều dày cánh 21 mm
Bán kính nối bụng và cánh 27 mm
Bán kính mép cánh 0 mm
Độ dốc cánh 0 %
Khoảng cách đến vị trí đo chiều dày cánh 0* mm
Diện tích tiết diện 178 cm2
Khối lượng trên mét 140 kg/m
Mômen quán tính, trục chính 63720 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 9465 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 2896 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 631 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 18.9 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 7.2 cm

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.