Dầm: I/H · DSTU EN 10365

DSTU EN 10365:2022 HE 450 B

DSTU EN 10365:2022 - Hot-rolled steel channels, I and H sections - Dimensions and masses

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

DSTU EN 10365:2022 HE 450 B

DSTU EN 10365:2022 HE 450 B
Dạng tiết diện hot_rolled
Dòng tiết diện HE B
Ký hiệu HE 450 B
Chiều cao tiết diện 450 mm
Chiều rộng tiết diện 300 mm
Chiều dày bụng 14 mm
Chiều dày cánh 26 mm
Bán kính nối bụng và cánh 27 mm
Bán kính mép cánh 0 mm
Độ dốc cánh 0 %
Khoảng cách đến vị trí đo chiều dày cánh 0* mm
Diện tích tiết diện 218 cm2
Khối lượng trên mét 171 kg/m
Mômen quán tính, trục chính 79880 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 11720 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 3550 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 781.4 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 19.1 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 7.3 cm

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.