Dầm: I/H · DSTU EN 10365

DSTU EN 10365:2022 HE 600 B

DSTU EN 10365:2022 - Hot-rolled steel channels, I and H sections - Dimensions and masses

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

DSTU EN 10365:2022 HE 600 B

DSTU EN 10365:2022 HE 600 B
Dạng tiết diện hot_rolled
Dòng tiết diện HE B
Ký hiệu HE 600 B
Chiều cao tiết diện 600 mm
Chiều rộng tiết diện 300 mm
Chiều dày bụng 15.5 mm
Chiều dày cánh 30 mm
Bán kính nối bụng và cánh 27 mm
Bán kính mép cánh 0 mm
Độ dốc cánh 0 %
Khoảng cách đến vị trí đo chiều dày cánh 0* mm
Diện tích tiết diện 270 cm2
Khối lượng trên mét 212 kg/m
Mômen quán tính, trục chính 171040 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 13530 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 5701 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 902 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 25.1 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 7 cm

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.