Dầm: I/H · DSTU EN 10365

DSTU EN 10365:2022 HE 800 A

DSTU EN 10365:2022 - Hot-rolled steel channels, I and H sections - Dimensions and masses

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

DSTU EN 10365:2022 HE 800 A

DSTU EN 10365:2022 HE 800 A
Dạng tiết diện hot_rolled
Dòng tiết diện HE A
Ký hiệu HE 800 A
Chiều cao tiết diện 790 mm
Chiều rộng tiết diện 300 mm
Chiều dày bụng 15 mm
Chiều dày cánh 28 mm
Bán kính nối bụng và cánh 30 mm
Bán kính mép cánh 0 mm
Độ dốc cánh 0 %
Khoảng cách đến vị trí đo chiều dày cánh 0* mm
Diện tích tiết diện 285.8 cm2
Khối lượng trên mét 224 kg/m
Mômen quán tính, trục chính 303440 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 12630 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 7682 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 842.5 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 32.5 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 6.6 cm

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.